Tiếng Anh giao tiếp Langmaster

  • MỘT SỐ DỤNG CỤ HỘI HỌA ✏️ paper /ˈpeɪpə/ giấy ✏️ pencil /ˈpɛnsl/ bút chì ✏️ brush /brʌʃ/ cọ vẽ ✏️ graphite: than chì /ˈgræfaɪt:/ than chì ✏️ easel /ˈiːz(ə)l/ giá để tranh ✏️ color /ˈkʌlə/ màu ✏️ colored pencils /ˈkʌləd ˈpɛnslz/ màu chì ✏️ crayon: /ˈkreɪən:/ bút sáp màu ✏️ chalk /ʧɔːk/ phấn ✏️ eraser /ɪˈreɪzə/ tẩy ✏️ acrylic paint /əˈkrɪlɪk peɪnt/ sơn acrylic ✏️ oil paint /ɔɪl peɪnt/ sơn dầu ✏️ gouache /gʊˈɑːʃ/ màu bột ✏️ watercolor /watercolor/ màu nước ✏️ palette /ˈpælɪt/ bảng màu ✏️ palette knife /ˈpælɪt naɪf/ dao trộn sơn dầu ✏️ frame /freɪm/ khung ✏️ sketchbook /ˈskɛʧbʊk/ sổ phác họa MỘT SỐ ĐỘNG TỪ ✏️ blend colors /blɛnd ˈkʌləz/ pha màu ✏️ sharpen a pencil /ˈʃɑːpən ə ˈpɛnsl/ gọt bút chì ✏️ sketch /skɛʧ/ vẽ phác họa ✏️ draw /drɔː/ vẽ ✏️ paint /peɪnt/ sơn ✏️ erase /ɪˈreɪz/ xóa ✏️ cross-hatch /ˈkrɒshæʧ/ đánh bóng ✏️ color /ˈkʌlə/ tô màu ✏️ design /dɪˈzaɪn/ thiết kế MỘT SỐ DANH TỪ ✏️ art hội họa ✏️ illustration /ˌɪləsˈtreɪʃən/ tranh minh họa ✏️ painting /ˈpeɪntɪŋ/ bức vẽ ✏️ sketch bản phác họa ✏️ landscape picture /ˈlænskeɪp ˈpɪkʧə/ tranh phong cảnh ✏️ portrait /ˈpɔːtrɪt/ chân dung ✏️ exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ buổi triển lãm ✏️ artist /ˈɑːtɪst/ nghệ sĩ/ họa sĩ (Nguồn: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster)
  • 📺 plug /plʌg/ ổ điện 📺 charger /ˈʧɑːʤə/ thiết bị sạc điện 📺 charging cable /ˈʧɑːʤɪŋ ˈkeɪbl/ dây sạc 📺 wifi /ˈwaɪ faɪ/ mạng Internnet không dây 📺 bluetooth /ˈbluːˌtuːθ/ công nghệ truyền tin không dây 📺 telephone /ˈtɛlɪfəʊn/ điện thoại 📺 cell phone /sɛl fəʊn/ điện thoại di động 📺 smart phone /smɑːt fəʊn/ điện thoại thông minh 📺 smart watch /smɑːt wɒʧ/ đồng hồ thông minh 📺 tablet /ˈtæblɪt/ máy tính bảng 📺 MP3 player /ˌem piː ˈθriː ˈpleɪə/ máy chơi nhạc MP3 📺 microphone /ˈmaɪkrəfəʊn/ mi- crô 📺 selfie stick /ˈselfi stɪk/ gậy hỗ trợ tự chụp ảnh 📺 selfie light /ˈselfi laɪt/ đèn hỗ trợ chụp ảnh tự sướng 📺 television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ Ti vi 📺 portable TV /ˈpɔːtəbl ˌtiːˈviː/ Ti vi xách tay 📺 flatscreen TV /ˈflæt skriːnˌtiːˈviː/ Ti vi màn hình phẳng 📺 remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ điều khiển từ xa 📺 speakers /ˈspiːkəz/ loa 📺 turntable /ˈtɜːnˌteɪbl/ máy hát 📺 tuner /ˈtjuːnə/ máy thu thanh 📺 DVD player /diː-viː-diː ˈpleɪə/ máy thu 📺 headphones /ˈhɛdfəʊnz/ tai nghe chụp tai 📺 earphones /ˈɪəfəʊnz/ tai nghe trong 📺 wireless headphones /ˈwaɪəlɪs ˈhɛdfəʊnz/ tai nghe (chụp tai) không dây 📺 wireless earbuds /ˈwaɪəlɪs earbuds/ tai nghe trong không dây 📺 computer /kəmˈpjuːtə/ máy tính bảng 📺 mouse /maʊs/ chuột máy tính 📺 wireless mouse /ˈwaɪəlɪs maʊs/ chuột không dây 📺 memory card /ˈmɛməri kɑːd/ thẻ nhớ 📺 flash drive /flæʃ draɪv/ USB 📺 laptop /ˈlæpˌtɒp/ thiết bị lưu trữ di động 📺 webcam /ˈwɛbˌkæm/ thiết bị ghi hình trên máy tính 📺 projector /prəˈʤɛktə/ máy chiếu 📺 camera /ˈkæmərə/ máy ảnh 📺 video camera /ˈvɪdɪəʊ ˈkæmərə/ máy quay 📺 smartphone camera /ˈsmɑːtfəʊn ˈkæmərə/ thiết bị ghi hình trên điện thoại 📺 action camera /ˈækʃ(ə)n ˈkæmərə/ máy quay hành động 📺 gimbal /ˈɡɪmbəl/ tay cầm chống rung 📺...
  • Ta có thể kết hợp hai hay nhiều từ để tạo thành danh từ ghép. Nghĩa của danh từ ghép thường khác với nghĩa của các từ gốc. Sau đây là một số cách kết hợp từ thông dụng, các bạn có thể dùng để hình thành danh từ ghép. 🍓 Danh từ + Danh từ – “boyfriend” /ˈbɔɪˌfrɛnd/ “bạn trai” 🍓 Động từ + Danh từ – “grindstone” /ˈgraɪndstəʊn/ “đá mài” 🍓 Tính từ + Danh từ – “software” /ˈsɒftweə/ “phần mềm” 🍓 Danh từ + Động từ – “sunrise” /ˈsʌnraɪz/ “mặt trời mọc” 🍓 Động từ + Giới từ – “break-in” /ˈbreɪk- ɪn/ “cuộc đột nhập” 🍓 Giới từ + Danh từ – “onlooker” /ˈɒnˌlʊkə/ “người xem” 🍓 Danh từ + Cụm giới từ – “mother- in- law” /ˈmʌðə- ɪn- lɔː/ “mẹ chồng” 🍓 Danh từ ghép có thể viết thành một từ – “girlfriend” /ˈgɜːlˌfrɛnd/ “bạn gái” 🍓 Danh từ ghép có thể viết thành hai từ – “washing machine” /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/ “máy giặt” 🍓 Danh từ ghép có thể viết với dấu nối – “check- in” /ˈtʃɛk- ɪn/ “sự đăng ký khách sạn” Sau đây là một số danh từ ghép bạn nên biết 🍓 airline /ˈeəlaɪn/ công ty hàng không 🍓 aftermath /ˈɑːftəmæθ/ hậu quả 🍓 aircraft /ˈeəkrɑːft/ tàu bay 🍓 airport /ˈeəpɔːt/ sân bay 🍓 aircrew /ˈɛːkruː/ phi hành đoàn 🍓 armchair /ˈɑːmˈʧeə/ ghế bành 🍓 armpit /ˈɑːmpɪt/ nách 🍓 background /ˈbækgraʊnd/ nền, bối cảnh 🍓 backside /ˌbækˈsaɪd/ cái mông 🍓 bandwagon /ˈbændˌwægən/ ban nhạc diễu hành 🍓 barman /ˈbɑːmən/ người phục vụ ở quán rượu 🍓 baseball /ˈbeɪsbɔːl/ bóng chày 🍓 basketball /ˈbɑːskɪtˌbɔːl/ bóng rổ 🍓 bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/ phòng tắm 🍓 bedspread /ˈbɛdsprɛd/ khăn trải giường 🍓 bedtime /ˈbɛdtaɪm/ giờ đi ngủ 🍓 blacklist /ˈblæklɪst/ danh sách đen 🍓 briefcase /ˈbriːfkeɪs/ cặp đựng...
error: Content is protected !!