Tiếng Anh giao tiếp Langmaster

  • MỘT SỐ DỤNG CỤ HỘI HỌA ✏️ paper /ˈpeɪpə/ giấy ✏️ pencil /ˈpɛnsl/ bút chì ✏️ brush /brʌʃ/ cọ vẽ ✏️ graphite: than chì /ˈgræfaɪt:/ than chì ✏️ easel /ˈiːz(ə)l/ giá để tranh ✏️ color /ˈkʌlə/ màu ✏️ colored pencils /ˈkʌləd ˈpɛnslz/ màu chì ✏️ crayon: /ˈkreɪən:/ bút sáp màu ✏️ chalk /ʧɔːk/ phấn ✏️ eraser /ɪˈreɪzə/ tẩy ✏️ acrylic paint /əˈkrɪlɪk peɪnt/ sơn acrylic ✏️ oil paint /ɔɪl peɪnt/ sơn dầu ✏️ gouache /gʊˈɑːʃ/ màu bột ✏️ watercolor /watercolor/ màu nước ✏️ palette /ˈpælɪt/ bảng màu ✏️ palette knife /ˈpælɪt naɪf/ dao trộn sơn dầu ✏️ frame /freɪm/ khung ✏️ sketchbook /ˈskɛʧbʊk/ sổ phác họa MỘT SỐ ĐỘNG TỪ ✏️ blend colors /blɛnd ˈkʌləz/ pha màu ✏️ sharpen a pencil /ˈʃɑːpən ə ˈpɛnsl/ gọt bút chì ✏️ sketch /skɛʧ/ vẽ phác họa ✏️ draw /drɔː/ vẽ ✏️ paint /peɪnt/ sơn ✏️ erase /ɪˈreɪz/ xóa ✏️ cross-hatch /ˈkrɒshæʧ/ đánh bóng ✏️ color /ˈkʌlə/ tô màu ✏️ design /dɪˈzaɪn/ thiết kế MỘT SỐ DANH TỪ ✏️ art hội họa ✏️ illustration /ˌɪləsˈtreɪʃən/ tranh minh họa ✏️ painting /ˈpeɪntɪŋ/ bức vẽ ✏️ sketch bản phác họa ✏️ landscape picture /ˈlænskeɪp ˈpɪkʧə/ tranh phong cảnh ✏️ portrait /ˈpɔːtrɪt/ chân dung ✏️ exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ buổi triển lãm ✏️ artist /ˈɑːtɪst/ nghệ sĩ/ họa sĩ (Nguồn: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster)
error: Content is protected !!