CÁC DANH TỪ GHÉP PHỔ BIẾN MUỐN GIỎI TIẾNG ANH PHẢI BIẾT

CÁC DANH TỪ GHÉP PHỔ BIẾN MUỐN GIỎI TIẾNG ANH PHẢI BIẾT

🍓 CÁC DANH TỪ GHÉP PHỔ BIẾN MUỐN GIỎI TIẾNG ANH PHẢI BIẾT 🍀Tìm hiểu ngay tại Langmaster Learning System – Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 – Ta có thể kết hợp hai hay nhiều từ để tạo thành danh từ ghép.- Nghĩa của danh từ ghép thường khác với nghĩa của các từ gốc. – Sau đây là một số cách kết hợp từ thông dụng, các em có thể dùng để hình thành danh từ ghép. 🍓 Danh từ + Danh từ: – "boyfriend" /ˈbɔɪˌfrɛnd/ "bạn trai" 🍓 Động từ + Danh từ – "grindstone" /ˈgraɪndstəʊn/ "đá mài" 🍓 Tính từ + Danh từ – "software" /ˈsɒftweə/ "phần mềm" 🍓 Danh từ + Động từ – "sunrise" /ˈsʌnraɪz/ "Mặt trời mọc" 🍓 Động từ + Giới từ – "break-in" /ˈbreɪk- ɪn/ "cuộc đột nhập" 🍓 Giới từ + Danh từ – "onlooker" /ˈɒnˌlʊkə/ "Người xem" 🍓 Danh từ + Cụm giới từ – "mother- in- law" /ˈmʌðə- ɪn- lɔː/ "mẹ chồng" 🍓 Các danh từ ghép có thể viết thành một từ. – "girlfriend" /ˈgɜːlˌfrɛnd/ "bạn gái" 🍓 Danh từ ghép có thể được viết thành hai từ. – "washing machine" /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/ "máy giặt" 🍓 Các danh từ ghép có thể viết với dấu nối. – "check- in" /ˈtʃɛk- ɪn/ "sự đăng ký khách sạn" 🍓 Sau đây là một số danh từ ghép bạn nên biết 🍓 airline /ˈeəlaɪn/ công ty hàng không 🍓 aftermath /ˈɑːftəmæθ/ hậu quả 🍓 aircraft /ˈeəkrɑːft/ tàu bay 🍓 airport /ˈeəpɔːt/ sân bay 🍓 aircrew /ˈɛːkruː/ phi hành đoàn 🍓 armchair /ˈɑːmˈʧeə/ ghế bành 🍓 armpit /ˈɑːmpɪt/ nách 🍓 background /ˈbækgraʊnd/ nền, bối cảnh 🍓 backside /ˌbækˈsaɪd/ cái mông 🍓 bandwagon /ˈbændˌwægən/ ban nhạc diễu hành 🍓 barman /ˈbɑːmən/ người phục vụ ở quán rượu 🍓 baseball /ˈbeɪsbɔːl/ bóng chày 🍓 basketball /ˈbɑːskɪtˌbɔːl/ bóng rổ 🍓 bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/ phòng tắm 🍓 bedspread /ˈbɛdsprɛd/ khăn trải giường 🍓 bedtime /ˈbɛdtaɪm/ giờ đi ngủ 🍓 blacklist /ˈblæklɪst/ danh sách đen 🍓 briefcase /ˈbriːfkeɪs/ cặp đựng tài liệu 🍓 bullfight /ˈbʊlfaɪt/ trận đấu bò 🍓 catfish /ˈkætˌfɪʃ/ cá trê 🍓 chairman /ˈʧeəmən/ chủ tịch 🍓 cheapskate /ˈtʃiːpskeɪt/ kẻ bần tiện 🍓 chopsticks /ˈʧɒpstɪks/ đũa 🍓 clothes line /kləʊðz laɪn/ dây phơi quần áo 🍓 copyright /ˈkɒpɪraɪt/ bản quyền 🍓 countdown /ˈkaʊntdaʊn/ sự đếm ngược 🍓 countryside /ˈkʌntrɪˌsaɪd/ nông thôn 🍓 courthouse /ˈkɔːtˈhaʊs/ tòa án 🍓 cowboy /ˈkaʊbɔɪ/ cao bồi 🍓 daybreak /ˈdeɪbreɪk/ lúc rạng đông 🍓 daytime /ˈdeɪtaɪm/ ban ngày 🍓 deadline /ˈdɛdlaɪn/ hạn chót 🍓 deadlock /ˈdɛdlɒk/ sự đình trệ 🍓 dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃə/ máy rửa bát 🍓 doorbell /ˈdɔːbɛl/ chuông cửa 🍓 downpour /ˈdaʊnpɔː/ mưa rào 🍓 drawback /ˈdrɔːbæk/ mặt hạn chế 🍓 dressmaker /ˈdrɛsˌmeɪkə/ thợ may 🍓 drugstore /ˈdrʌgstɔː/ tiệm thuốc 🍓 drumstick /ˈdrʌmstɪk/ dùi trống 🍓 eardrum /ˈɪədrʌm/ màng nhĩ 🍓 earphone /ˈɪəfəʊn/ tai nghe 🍓 earring /ˈɪəˌrɪŋ/ hoa tai 🍓 earthworm /ˈɜːθwɜːm/ giun đất 🍓 egghead /ˈɛghɛd/ người thông minh 🍓 eyelid /ˈaɪlɪd/ mí mắt 🍓 eyewitness /ˈaɪˈwɪtnɪs/ nhân chứng 🍓 childhood /ˈʧaɪldhʊd/ thời thơ ấu 🍓 fatherhood /ˈfɑːðəhʊd/ cương vị làm cha 🍓 feedback /ˈfiːdbæk/ phản hồi 🍓 fingernail /ˈfɪŋgəneɪl/ móng tay 🍓 fingerprint /ˈfɪŋgəprɪnt/ dấu vân tay 🍓 firearm /ˈfaɪərɑːm/ súng cầm tay các loại 🍓 firefly /ˈfaɪəflaɪ/ đom đóm 🍓 firewood /ˈfaɪəwʊd/ củi 🍓 fishbowl /ˈfɪʃbəʊl/ bình nuôi cá 🍓 floodlight /ˈflʌdlaɪt/ đèn pha Nguồn: https://grammar.collinsdictionary.com/easy-learning/compound-nouns 🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

Người đăng: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster vào Thứ Tư, 24 tháng 7, 2019
  • Ta có thể kết hợp hai hay nhiều từ để tạo thành danh từ ghép.
  • Nghĩa của danh từ ghép thường khác với nghĩa của các từ gốc.
  • Sau đây là một số cách kết hợp từ thông dụng, các bạn có thể dùng để hình thành danh từ ghép.
🍓 Danh từ + Danh từ – “boyfriend” /ˈbɔɪˌfrɛnd/ “bạn trai”
🍓 Động từ + Danh từ – “grindstone” /ˈgraɪndstəʊn/ “đá mài”
🍓 Tính từ + Danh từ – “software” /ˈsɒftweə/ “phần mềm”
🍓 Danh từ + Động từ – “sunrise” /ˈsʌnraɪz/ “mặt trời mọc”
🍓 Động từ + Giới từ – “break-in” /ˈbreɪk- ɪn/ “cuộc đột nhập”
🍓 Giới từ + Danh từ – “onlooker” /ˈɒnˌlʊkə/ “người xem”
🍓 Danh từ + Cụm giới từ – “mother- in- law” /ˈmʌðə- ɪn- lɔː/ “mẹ chồng”
🍓 Danh từ ghép có thể
viết thành một từ
– “girlfriend” /ˈgɜːlˌfrɛnd/ “bạn gái”
🍓 Danh từ ghép có thể
viết thành hai từ
– “washing machine” /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/ “máy giặt”
🍓 Danh từ ghép có thể
viết với dấu nối
– “check- in” /ˈtʃɛk- ɪn/ “sự đăng ký khách sạn”
  • Sau đây là một số danh từ ghép bạn nên biết

🍓 airline /ˈeəlaɪn/ công ty hàng không
🍓 aftermath /ˈɑːftəmæθ/ hậu quả
🍓 aircraft /ˈeəkrɑːft/ tàu bay
🍓 airport /ˈeəpɔːt/ sân bay
🍓 aircrew /ˈɛːkruː/ phi hành đoàn
🍓 armchair /ˈɑːmˈʧeə/ ghế bành
🍓 armpit /ˈɑːmpɪt/ nách
🍓 background /ˈbækgraʊnd/ nền, bối cảnh
🍓 backside /ˌbækˈsaɪd/ cái mông
🍓 bandwagon /ˈbændˌwægən/ ban nhạc diễu hành
🍓 barman /ˈbɑːmən/ người phục vụ ở quán rượu
🍓 baseball /ˈbeɪsbɔːl/ bóng chày
🍓 basketball /ˈbɑːskɪtˌbɔːl/ bóng rổ
🍓 bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/ phòng tắm
🍓 bedspread /ˈbɛdsprɛd/ khăn trải giường
🍓 bedtime /ˈbɛdtaɪm/ giờ đi ngủ
🍓 blacklist /ˈblæklɪst/ danh sách đen
🍓 briefcase /ˈbriːfkeɪs/ cặp đựng tài liệu
🍓 bullfight /ˈbʊlfaɪt/ trận đấu bò
🍓 catfish /ˈkætˌfɪʃ/ cá trê
🍓 chairman /ˈʧeəmən/ chủ tịch
🍓 cheapskate /ˈtʃiːpskeɪt/ kẻ bần tiện
🍓 chopsticks /ˈʧɒpstɪks/ đũa
🍓 clothes line /kləʊðz laɪn/ dây phơi quần áo
🍓 copyright /ˈkɒpɪraɪt/ bản quyền
🍓 countdown /ˈkaʊntdaʊn/ sự đếm ngược
🍓 countryside /ˈkʌntrɪˌsaɪd/ nông thôn
🍓 courthouse /ˈkɔːtˈhaʊs/ tòa án
🍓 cowboy /ˈkaʊbɔɪ/ cao bồi
🍓 daybreak /ˈdeɪbreɪk/ lúc rạng đông
🍓 daytime /ˈdeɪtaɪm/ ban ngày
🍓 deadline /ˈdɛdlaɪn/ hạn chót
🍓 deadlock /ˈdɛdlɒk/ sự đình trệ
🍓 dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃə/ máy rửa bát
🍓 doorbell /ˈdɔːbɛl/ chuông cửa
🍓 downpour /ˈdaʊnpɔː/ mưa rào
🍓 drawback /ˈdrɔːbæk/ mặt hạn chế
🍓 dressmaker /ˈdrɛsˌmeɪkə/ thợ may
🍓 drugstore /ˈdrʌgstɔː/ tiệm thuốc
🍓 drumstick /ˈdrʌmstɪk/ dùi trống
🍓 eardrum /ˈɪədrʌm/ màng nhĩ
🍓 earphone /ˈɪəfəʊn/ tai nghe
🍓 earring /ˈɪəˌrɪŋ/ hoa tai
🍓 earthworm /ˈɜːθwɜːm/ giun đất
🍓 egghead /ˈɛghɛd/ người thông minh
🍓 eyelid /ˈaɪlɪd/ mí mắt
🍓 eyewitness /ˈaɪˈwɪtnɪs/ nhân chứng
🍓 childhood /ˈʧaɪldhʊd/ thời thơ ấu
🍓 fatherhood /ˈfɑːðəhʊd/ cương vị làm cha
🍓 feedback /ˈfiːdbæk/ phản hồi
🍓 fingernail /ˈfɪŋgəneɪl/ móng tay
🍓 fingerprint /ˈfɪŋgəprɪnt/ dấu vân tay
🍓 firearm /ˈfaɪərɑːm/ súng cầm tay các loại
🍓 firefly /ˈfaɪəflaɪ/ đom đóm
🍓 firewood /ˈfaɪəwʊd/ củi
🍓 fishbowl /ˈfɪʃbəʊl/ bình nuôi cá
🍓 floodlight /ˈflʌdlaɪt/ đèn pha

(Nguồn: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster)

error: Content is protected !!