HỌC 55 TỪ SIÊU BỔ ÍCH VỀ LỊCH SỬ CHỈ TRONG 5 PHÚT

HỌC 55 TỪ SIÊU BỔ ÍCH VỀ LỊCH SỬ CHỈ TRONG 5 PHÚT

⚔️HỌC 55 TỪ SIÊU BỔ ÍCH VỀ LỊCH SỬ CHỈ TRONG 5 PHÚT⚔️ 🍀Tìm hiểu ngay tại Langmaster Learning System – Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 ⚔️ history /ˈhɪstri/ lịch sử⚔️ ancient /ˈeɪnʃ(ə)nt/ cổ đại⚔️ bronze drums /brɒnz drʌmz/ trống đồng⚔️ wet rice civilization /wɛt raɪs ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/ nền văn minh lúa nước⚔️ hero /ˈhɪərəʊ/ người anh hùng⚔️ heroine /ˈhɛrəʊɪn/ nữ anh hùng⚔️ Trung sisters /Trung ˈsɪstəz/ Hai Bà Trưng⚔️ Lady Trieu /ˈleɪdi Trieu/ Bà Triệu⚔️ kingdom /ˈkɪŋdəm/ vương quốc⚔️ empire /ˈɛmpaɪə/ đế chế⚔️ feudal period /ˈfjuːdl ˈpɪərɪəd/ thời phong kiến⚔️ feudalism /ˈfjuːdəlɪzm/ chế độ phong kiến⚔️ feudal society /ˈfjuːdl səˈsaɪəti/ xã hội phong kiến⚔️ feudal government /ˈfjuːdl ˈgʌvnmənt/ nhà nước phong kiến⚔️ dynasty /ˈdɪnəsti/ triều đại⚔️ reign /reɪn/ sự cai trị, trị vì⚔️ capital /ˈkæpɪtl/ kinh đô⚔️ citadel /ˈsɪtədl/ thành trì⚔️ Thang Long Imperial Citadel /θæŋ lɒŋ ɪmˈpɪərɪəl ˈsɪtədl/ Hoàng thành Thăng Long⚔️ royalty /ˈrɔɪəlti/ hoàng tộc⚔️ emperor /ˈɛmpərə/ hoàng đế⚔️ king /kɪŋ/ vua⚔️ lord /lɔːd/ chúa⚔️ queen /kwiːn/ hoàng hậu⚔️ lady /ˈleɪdi/ tiểu thư⚔️ imperial consort /ɪmˈpɪərɪəl ˈkɒnsɔːt/ phi tần⚔️ concubine /ˈkɒŋkjʊbaɪn/ thê thiếp⚔️ noble /ˈnəʊbl/ người quý tộc⚔️ court lady /kɔːt ˈleɪdi/ nữ quan⚔️ general /ˈʤɛnərəl/ tướng quân⚔️ landlord /ˈlænlɔːd/ địa chủ⚔️ slave holder /sleɪv ˈhəʊldə/ chủ nô⚔️ merchant /ˈmɜːʧənt/ nhà buôn⚔️ peasant /ˈpɛzənt/ nông dân⚔️ servant /ˈsɜːvənt/ đầy tớ⚔️ slave /sleɪv/ nô lệ⚔️ throne /θrəʊn/ ngai vàng⚔️ mandarin /ˈmændərɪn/ quan lại⚔️ loincloth /ˈlɔɪnklɒθ/ khố⚔️ wooden clogs /ˈwʊdn klɒgz/ guốc mộc⚔️ invasion /ɪnˈveɪʒən/ sự xâm lược⚔️ invader /ɪnˈveɪdə/ kẻ xâm lược⚔️ defender /dɪˈfɛndə/ người bảo vệ⚔️ war /wɔː/ chiến tranh⚔️ army /ˈɑːmi/ quân đội⚔️ revolt /rɪˈvəʊlt/ cuộc kháng chiến⚔️ autonomy /ɔːˈtɒnəmi/ quyền tự trị⚔️ sovereignty /ˈsɒvrənti/ chủ quyền⚔️ independence /ˌɪndɪˈpɛndəns/ nền độc lập⚔️ battle /ˈbætl/ trận chiến⚔️ Battle of Bach Dang /ˈbætl ɒv bæʧ dæŋ/ trận Bạch Đằng⚔️ land reform /lænd ˌriːˈfɔːm/ chính sách cải cách ruộng đất⚔️ colonial era /kəˈləʊniəl ˈɪərə/ thời kỳ thuộc địa⚔️ colony /ˈkɒləni/ thuộc địa⚔️ partition /pɑːˈtɪʃən/ sự chia cắt⚔️ ambush /ˈæmbʊʃ/ cuộc phục kích⚔️ guerrilla warfare /gəˈrɪlə ˈwɔːfeə/ chiến tranh du kích⚔️ revolution /ˌrɛvəˈluːʃən/ cuộc cách mạng⚔️ August Revolution /ˈɔːgəst ˌrɛvəˈluːʃən/ Cách mạng Tháng Tám⚔️ unification /ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/ sự thống nhất⚔️ historical relic /hɪsˈtɒrɪkəl ˈrɛlɪk/ di tích lịch sử Nguồn: Tổng hợp. 🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

Người đăng: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster vào Thứ Năm, 25 tháng 7, 2019
⚔️ history /ˈhɪstri/ lịch sử
⚔️ ancient /ˈeɪnʃ(ə)nt/ cổ đại
⚔️ bronze drums /brɒnz drʌmz/ trống đồng
⚔️ wet rice civilization /wɛt raɪs ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/ nền văn minh lúa nước
⚔️ hero /ˈhɪərəʊ/ người anh hùng
⚔️ heroine /ˈhɛrəʊɪn/ nữ anh hùng
⚔️ Trung sisters /Trung ˈsɪstəz/ Hai Bà Trưng
⚔️ Lady Trieu /ˈleɪdi Trieu/ Bà Triệu
⚔️ kingdom /ˈkɪŋdəm/ vương quốc
⚔️ empire /ˈɛmpaɪə/ đế chế
⚔️ feudal period /ˈfjuːdl ˈpɪərɪəd/thời phong kiến
⚔️ feudalism /ˈfjuːdəlɪzm/ chế độ phong kiến
⚔️ feudal society /ˈfjuːdl səˈsaɪəti/ xã hội phong kiến
⚔️ feudal government /ˈfjuːdl ˈgʌvnmənt/ nhà nước phong kiến
⚔️ dynasty /ˈdɪnəsti/triều đại
⚔️ reign /reɪn/ sự cai trị, trị vì
⚔️ capital /ˈkæpɪtl/ kinh đô
⚔️ citadel /ˈsɪtədl/ thành trì
⚔️ Thang Long Imperial Citadel /θæŋ lɒŋ ɪmˈpɪərɪəl ˈsɪtədl/ Hoàng thành Thăng Long
⚔️ royalty /ˈrɔɪəlti/ hoàng tộc
⚔️ emperor /ˈɛmpərə/ hoàng đế
⚔️ king /kɪŋ/ vua
⚔️ lord /lɔːd/ chúa
⚔️ queen /kwiːn/ hoàng hậu
⚔️ lady /ˈleɪdi/ tiểu thư
⚔️ imperial consort /ɪmˈpɪərɪəl ˈkɒnsɔːt/ phi tần
⚔️ concubine /ˈkɒŋkjʊbaɪn/ thê thiếp
⚔️ noble /ˈnəʊbl/ người quý tộc
⚔️ court lady /kɔːt ˈleɪdi/ nữ quan
⚔️ general /ˈʤɛnərəl/ tướng quân
⚔️ landlord /ˈlænlɔːd/ địa chủ
⚔️ slave holder /sleɪv ˈhəʊldə/ chủ nô
⚔️ merchant /ˈmɜːʧənt/ nhà buôn
⚔️ peasant /ˈpɛzənt/ nông dân
⚔️ servant /ˈsɜːvənt/ đầy tớ
⚔️ slave /sleɪv/ nô lệ
⚔️ throne /θrəʊn/ ngai vàng
⚔️ mandarin /ˈmændərɪn/ quan lại
⚔️ loincloth /ˈlɔɪnklɒθ/ khố
⚔️ wooden clogs /ˈwʊdn klɒgz/guốc mộc
⚔️ invasion /ɪnˈveɪʒən/ sự xâm lược
⚔️ invader /ɪnˈveɪdə/ kẻ xâm lược
⚔️ defender /dɪˈfɛndə/ người bảo vệ
⚔️ war /wɔː/ chiến tranh
⚔️ army /ˈɑːmi/ quân đội
⚔️ revolt /rɪˈvəʊlt/ cuộc kháng chiến
⚔️ autonomy /ɔːˈtɒnəmi/ quyền tự trị
⚔️ sovereignty /ˈsɒvrənti/ chủ quyền
⚔️ independence /ˌɪndɪˈpɛndəns/ nền độc lập
⚔️ battle /ˈbætl/ trận chiến
⚔️ Battle of Bach Dang /ˈbætl ɒv bæʧ dæŋ/trận Bạch Đằng
⚔️ land reform /lænd ˌriːˈfɔːm/ chính sách cải cách ruộng đất
⚔️ colonial era /kəˈləʊniəl ˈɪərə/ thời kỳ thuộc địa
⚔️ colony /ˈkɒləni/ thuộc địa
⚔️ partition /pɑːˈtɪʃən/sự chia cắt
⚔️ ambush /ˈæmbʊʃ/ cuộc phục kích
⚔️ guerrilla warfare /gəˈrɪlə ˈwɔːfeə/ chiến tranh du kích
⚔️ revolution /ˌrɛvəˈluːʃən/ cuộc cách mạng
⚔️ August Revolution /ˈɔːgəst ˌrɛvəˈluːʃən/ Cách mạng Tháng Tám
⚔️ unification /ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/ sự thống nhất
⚔️ historical relic /hɪsˈtɒrɪkəl ˈrɛlɪk/ di tích lịch sử

(Nguồn: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster)

error: Content is protected !!