CÁC CỤM TỪ CẶP_ĐÔI THÔNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP

🌼 peace and quiet – thảnh thơi, an nhàn
🌼 life and times – chuyện cuộc đời
🌼 pros and cons – lợi và hại
🌼 odds and ends – chuyện vụn vặt
🌼 hustle and bustle – ồn ào náo nhiệt
🌼 ups and downs – thăng trầm
🌼 ins and outs – tường tận, rõ ràng
🌼 fair and square – sòng phẳng
🌼 safe and sound – bình an vô sự
🌼 back and fort – qua lại, tới lui
🌼 by and large – nhìn chung
🌼 cats and dogs – mưa tầm tã
🌼 wear and tear – hư hỏng, hao mòn
🌼 left and right – khắp mọi nơi
🌼 (a) song and dance – vòng vo, lẩn tránh
🌼 an arm and a leg – đắt cắt cổ
🌼 first and foremost – trước nhất
🌼 on and on – liên tục không ngừng
🌼 but still and all – tuy nhiên
🌼 now and again – thỉnh thoảng
🌼 alive and well – còn sống, khỏe mạnh
🌼 again and again – lặp đi lặp lại không ngừng
🌼 all eyes and ears – rất chăm chú
🌼 a hundred and one – rất nhiều
🌼 all shapes and sizes – đa dạng, nhiều kiểu
🌼 all cry and no wool – chuyện bé xé ra to
🌼 body and soul – toàn tâm toàn ý
🌼 cut and paste – dễ dàng, trẻ con
🌼 come and go – lui tới, qua lại
🌼 neck and neck – sát nút, gần nhau
🌼 over and above – hơn nhiều, vượt trội hơn
🌼 so-and-so – chuyện linh tinh, vụn vặt
🌼 hear and now – ngay lập tức
🌼 at sixes and sevens – vòng vo, mập mờ
🌼 life and limb – liều mạng
🌼 bow and crape – hạ mình
🌼 short and sweet – đơn giản ngắn gọn
🌼 ball and chain – gò bó, nhàm chán
🌼 up and around – có thể đi lại được, hồi phục sức khỏe
🌼 home and dry – êm xuôi, ổn thỏa
🌼 chalk and cheese – khác biệt hoàn toàn
🌼 to be bright and breezy – tươi vui, lạc quan
🌼 skin and bone – gầy trơ xương, da bọc xương
🌼 back and fill – lưỡng lự, đắn đo
🌼 as and when – lúc mà, mỗi khi
🌼 around and around – xoay vòng

(Nguồn: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster)

error: Content is protected !!